治療
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trị liệu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
治療 nghĩa là điều trị, trị liệu.
Nghĩa của 治療
Danh từ
- Điều trị, trị liệu. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: じりょう
Từ ghép có 治療
Câu ví dụ với 治療
- 彼は自らの生涯をインドでの病人の治療に捧げるつもりだ。 Họ dự định sẽ cống hiến cuộc đời mình để điều trị cho bệnh nhân ở Ấn Độ.Tatoeba #105242
- 治療よりも予防。 Phòng bệnh hơn chữa bệnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #150176
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (medical) treatment; care; therapy; cure; remedy
Câu hỏi thường gặp
治療 nghĩa là gì?
治療 (danh từ) nghĩa là điều trị, trị liệu.
治療 đọc là gì?
治療 đọc là ちりょう (romaji: chiryō).
Âm Hán Việt của 治療 là gì?
Âm Hán Việt của 治療 là "trị liệu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.