Đau tiếng Nhật là gì?
"đau" trong tiếng Nhật là 痛い (いたい) (tính từ đuôi i), 痛み (いたみ) (danh từ), 痛む (いたむ) (động từ).
痛い Tính từ đuôi i
いたいitaiJLPT N5 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đau, đau đớn.
- のどが痛いです。 Tôi bị đau họng.
- 喉が痛いんです。 Tôi bị đau họng.
痛み Danh từ
いたみitamiJLPT N3 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đau, sự đau đớn.
- ここにちょっとした痛みがあります。 Tôi hơi bị đau ở đây.
- 痛みが少し減りました。 Cơn đau đã dịu đi một chút.
痛む Động từ
いたむitamuJLPT N1 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đau, nhức.
- 腕が痛む。 Cánh tay tôi đau.
- 体中が痛む。 Tôi bị đau cả người.
Câu hỏi thường gặp
Đau tiếng Nhật là gì?
"đau" trong tiếng Nhật là 痛い (いたい) (tính từ đuôi i), 痛み (いたみ) (danh từ), 痛む (いたむ) (động từ).