痛む
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
痛む nghĩa là đau, nhức.
Nghĩa của 痛む
Động từ
- Đau, nhức.
Cách viết khác: 傷む
Cách chia của 痛む
| Thể lịch sự (ます) | 痛みます |
| Thể て | 痛んで |
| Quá khứ (た) | 痛んだ |
| Phủ định (ない) | 痛まない |
| Khả năng | 痛める |
| Ý chí (よう) | 痛もう |
| Điều kiện (ば) | 痛めば |
| Bị động | 痛まれる |
| Sai khiến | 痛ませる |
| Mệnh lệnh | 痛め |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 痛む
- 背中がまだ痛みます。 Lưng tôi vẫn đau.Tatoeba #121543
- 足の小指が痛むんだ。 Tôi có một vết thương ở ngón chân út. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #139863
- すごく痛みますか。 Có đau lắm không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #214711
- 体中が痛む。 Tôi bị đau cả người. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #137965
- 腕が痛む。 Cánh tay tôi đau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #77121
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to hurt; to ache; to feel a pain
- Động từ to be injured; to be spoiled (e.g. food); to be damaged
Câu hỏi thường gặp
痛む nghĩa là gì?
痛む (động từ) nghĩa là đau, nhức.
痛む đọc là gì?
痛む đọc là いたむ (romaji: itamu).