TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

痛(いた)む

JLPT N1 từ thông dụng
いたむitamu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 痛 thống

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

痛む nghĩa là đau, nhức.

Nghĩa của 痛む

Động từ

  1. Đau, nhức.

Cách viết khác: 傷む

Cách chia của 痛む

Thể lịch sự (ます)痛みます
Thể て痛んで
Quá khứ (た)痛んだ
Phủ định (ない)痛まない
Khả năng痛める
Ý chí (よう)痛もう
Điều kiện (ば)痛めば
Bị động痛まれる
Sai khiến痛ませる
Mệnh lệnh痛め

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 痛む

  • 背中がまだ痛みます。 Lưng tôi vẫn đau.Tatoeba #121543
  • 足の小指が痛むんだ。 Tôi có một vết thương ở ngón chân út. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #139863
  • すごく痛みますか。 Có đau lắm không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #214711
  • 体中が痛む。 Tôi bị đau cả người. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #137965
  • 腕が痛む。 Cánh tay tôi đau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #77121

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to hurt; to ache; to feel a pain
  • Động từ to be injured; to be spoiled (e.g. food); to be damaged

Câu hỏi thường gặp

痛む nghĩa là gì?

痛む (động từ) nghĩa là đau, nhức.

痛む đọc là gì?

痛む đọc là いたむ (romaji: itamu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.