痛み
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
痛み nghĩa là đau, sự đau đớn.
Nghĩa của 痛み
Danh từ
- Đau, sự đau đớn.
Cách viết khác: 傷み
Từ ghép có 痛み
Câu ví dụ với 痛み
- ここにひりひりする痛みがあります。 Tôi bị đau âm ỉ ở đây.Tatoeba #224450
- 痛みが少し減りました。 Cơn đau đã dịu đi một chút. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #125680
- ここにちょっとした痛みがあります。 Tôi hơi bị đau ở đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #224478
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pain; ache; soreness; grief; distress
- Danh từ damage; injury; wear; bruise; break
Câu hỏi thường gặp
痛み nghĩa là gì?
痛み (danh từ) nghĩa là đau, sự đau đớn.
痛み đọc là gì?
痛み đọc là いたみ (romaji: itami).