Đời tiếng Nhật là gì?
"đời" trong tiếng Nhật là 一生 (いっしょう) (danh từ), 生涯 (しょうがい) (danh từ).
一生 Danh từ
いっしょうisshōHán Việt: NHẤT SINHJLPT N3 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đời; cả cuộc đời.
- 一生で一番辛い経験といえるでしょう。 Đó có thể là trải nghiệm đau đớn nhất trong cuộc đời của tôi.
- 彼女は科学の研究に一生をささげた。 Cô ấy đã cống hiến cả cuộc đời mình cho nghiên cứu khoa học.
生涯 Danh từ
しょうがいshōgaiHán Việt: SINH NHAI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đời.
- 彼は自らの生涯をインドでの病人の治療に捧げるつもりだ。 Họ dự định sẽ cống hiến cuộc đời mình để điều trị cho bệnh nhân ở Ấn Độ.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đời" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đời tiếng Nhật là gì?
"đời" trong tiếng Nhật là 一生 (いっしょう) (danh từ), 生涯 (しょうがい) (danh từ).