TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Động cơ tiếng Nhật là gì?

"động cơ" trong tiếng Nhật là 動機 (どうき) (danh từ), モーター (danh từ).

動機(どうき) Danh từ

どうきdōkiHán Việt: ĐỘNG CƠJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Động cơ.

  • 殺害の動機は明らかではない。 Động cơ của vụ án mạng chưa được làm rõ.

Xem đầy đủ từ "動機": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

モーター Danh từ

mōtāJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Động cơ, mô-tơ.

Xem đầy đủ từ "モーター": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "động cơ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Động cơ tiếng Nhật là gì?

"động cơ" trong tiếng Nhật là 動機 (どうき) (danh từ), モーター (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.