モーター
JLPT N2 từ thông dụng
mōtā
giọng máy của trình duyệt
モーター nghĩa là động cơ.
Nghĩa của モーター
Danh từ
- Động cơ, mô-tơ.
Cách viết khác: モータ
Từ ghép có モーター
- モーターボート — Thuyền máy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ motor; engine
Câu hỏi thường gặp
モーター nghĩa là gì?
モーター (danh từ) nghĩa là động cơ.
モーター đọc là gì?
モーター đọc là モーター (romaji: mōtā).