TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Đồ trang điểm tiếng Nhật là gì?

"đồ trang điểm" trong tiếng Nhật là 化粧 (けしょう) (danh từ), メイクアップ (danh từ), メイク (danh từ).

化粧(けしょう) Danh từ

けしょうkeshōHán Việt: HOÁ TRANGJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồ trang điểm, trang điểm.

Xem đầy đủ từ "化粧": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

メイクアップ Danh từ

meikuappu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồ trang điểm.

Xem đầy đủ từ "メイクアップ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

メイク Danh từ

meiku giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồ trang điểm.

Xem đầy đủ từ "メイク": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đồ trang điểm tiếng Nhật là gì?

"đồ trang điểm" trong tiếng Nhật là 化粧 (けしょう) (danh từ), メイクアップ (danh từ), メイク (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.