TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Đồ chơi tiếng Nhật là gì?

"đồ chơi" trong tiếng Nhật là おもちゃ (danh từ), トイ (danh từ), 遊び道具 (あそびどうぐ) (danh từ).

おもちゃ Danh từ

omochaJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồ chơi.

  • その工場は玩具を製造している。 Công ty đó sản xuất đồ chơi.
  • タイでは人々は料理、飲み物、おもちゃにココナッツを使う。 Ở Thái người ta dùng quả dừa để làm đồ ăn, thức uống và đồ chơi.

Xem đầy đủ từ "おもちゃ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

トイ Danh từ

toi giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồ chơi.

Xem đầy đủ từ "トイ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

遊(あそ)び道具(どうぐ) Danh từ

あそびどうぐasobidōgu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồ chơi.

Xem đầy đủ từ "遊び道具": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đồ chơi tiếng Nhật là gì?

"đồ chơi" trong tiếng Nhật là おもちゃ (danh từ), トイ (danh từ), 遊び道具 (あそびどうぐ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.