TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

おもちゃ

JLPT N4 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
omocha giọng máy của trình duyệt

おもちゃ nghĩa là đồ chơi.

Nghĩa của おもちゃ

Danh từ

  1. Đồ chơi.

Cách viết khác: 玩具, オモチャ

Từ ghép có おもちゃ

Câu ví dụ với おもちゃ

  • 子供たちがおもちゃで遊んでいる。 Đám trẻ đang chơi với đồ chơi.Tatoeba #168806
  • タイでは人々は料理、飲み物、おもちゃにココナッツを使う。 Ở Thái người ta dùng quả dừa để làm đồ ăn, thức uống và đồ chơi.Tatoeba #203913
  • その工場は玩具を製造している。 Công ty đó sản xuất đồ chơi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #210733

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ toy
  • Danh từ (person or thing treated as a) plaything

Câu hỏi thường gặp

おもちゃ nghĩa là gì?

おもちゃ (danh từ) nghĩa là đồ chơi.

おもちゃ đọc là gì?

おもちゃ đọc là おもちゃ (romaji: omocha).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.