おもちゃ
おもちゃ nghĩa là đồ chơi.
Nghĩa của おもちゃ
Danh từ
- Đồ chơi.
Cách viết khác: 玩具, オモチャ
Từ ghép có おもちゃ
- 大人のおもちゃ — Công cụ hỗ trợ tình dục.
Câu ví dụ với おもちゃ
- 子供たちがおもちゃで遊んでいる。 Đám trẻ đang chơi với đồ chơi.Tatoeba #168806
- タイでは人々は料理、飲み物、おもちゃにココナッツを使う。 Ở Thái người ta dùng quả dừa để làm đồ ăn, thức uống và đồ chơi.Tatoeba #203913
- その工場は玩具を製造している。 Công ty đó sản xuất đồ chơi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #210733
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ toy
- Danh từ (person or thing treated as a) plaything
Câu hỏi thường gặp
おもちゃ nghĩa là gì?
おもちゃ (danh từ) nghĩa là đồ chơi.
おもちゃ đọc là gì?
おもちゃ đọc là おもちゃ (romaji: omocha).