トイ
toi
giọng máy của trình duyệt
トイ nghĩa là đồ chơi.
Nghĩa của トイ
Danh từ
- Đồ chơi.
Cách viết khác: トーイ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ toy
Câu hỏi thường gặp
トイ nghĩa là gì?
トイ (danh từ) nghĩa là đồ chơi.
トイ đọc là gì?
トイ đọc là トイ (romaji: toi).