TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Đối tiếng Nhật là gì?

"đối" trong tiếng Nhật là 対句 (ついく) (danh từ), 対 (たい) (danh từ).

対句(ついく) Danh từ

ついくtsuiku giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đối, câu đối.

Xem đầy đủ từ "対句": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

対(たい) Danh từ

たいtaiHán Việt: ĐỐIJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đối, đối đầu.

Xem đầy đủ từ "対": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đối" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đối tiếng Nhật là gì?

"đối" trong tiếng Nhật là 対句 (ついく) (danh từ), 対 (たい) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.