TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Đất liền tiếng Nhật là gì?

"đất liền" trong tiếng Nhật là 本土 (ほんど) (danh từ), 大地 (だいち) (danh từ), 地面 (じめん) (danh từ).

本土(ほんど) Danh từ

ほんどhondoHán Việt: BẢN THỔ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đại lục, đất liền.

Xem đầy đủ từ "本土": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

大地(だいち) Danh từ

だいちdaichiHán Việt: ĐẠI ĐỊA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đất, mặt đất, đất liền.

Xem đầy đủ từ "大地": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

地面(じめん) Danh từ

じめんjimenHán Việt: ĐỊA DIỆN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đất liền, đất.

Xem đầy đủ từ "地面": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đất liền tiếng Nhật là gì?

"đất liền" trong tiếng Nhật là 本土 (ほんど) (danh từ), 大地 (だいち) (danh từ), 地面 (じめん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.