TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

大地(だいち)

từ thông dụng
だいちdaichi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẠI ĐỊA 大 đại·地 địa

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đại địa” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

大地 nghĩa là đất, mặt đất, đất liền.

Nghĩa của 大地

Danh từ

  1. Đất, mặt đất, đất liền.

Từ ghép có 大地

Câu ví dụ với 大地

  • 大地震が東京を破壊したのは1920年代のことだった。 Vào những năm 20 của thế kỷ 20, một trận động đất lớn đã phá hủy thành phố Tokyo.Tatoeba #137396
  • 我々が通り過ぎた教会は、その五分後に大地震で崩壊して、100人以上が生き埋めとなった。 Năm phút sau đó, nhà thờ mà chúng ta đã đi ngang qua đã sụp đổ do một trận động đất lớn, khiến hơn 100 người bị chôn sống.Tatoeba #186363

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ earth; ground; the solid earth; the (vast) land

Câu hỏi thường gặp

大地 nghĩa là gì?

大地 (danh từ) nghĩa là đất, mặt đất, đất liền.

大地 đọc là gì?

大地 đọc là だいち (romaji: daichi).

Âm Hán Việt của 大地 là gì?

Âm Hán Việt của 大地 là "đại địa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.