TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Đạt được tiếng Nhật là gì?

"đạt được" trong tiếng Nhật là 得る (える) (động từ), 手に入れる (てにいれる) (cụm từ), 遂げる (とげる) (động từ).

得(え)る Động từ

えるeruJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Được, nhận được, thu được, đạt được, giành được.

  • 努力したが何の成果も得られなかった。 Mặc dù đã cố gắng nhưng tôi đã không đạt được thành quả gì cả.

Xem đầy đủ từ "得る": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

手(て)に入(い)れる Cụm từ

てにいれるteniireru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Được, đạt được, thu được, có được.

Xem đầy đủ từ "手に入れる": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

遂(と)げる Động từ

とげるtogeruJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đạt được.

  • 近年、化学は驚くべき進歩を遂げてきた。 Những năm gần đây, hóa học đã đạt được những thành tựu đáng kinh ngạc.

Xem đầy đủ từ "遂げる": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đạt được tiếng Nhật là gì?

"đạt được" trong tiếng Nhật là 得る (える) (động từ), 手に入れる (てにいれる) (cụm từ), 遂げる (とげる) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.