TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

遂(と)げる

JLPT N1 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
とげるtogeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 遂 toại

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

遂げる nghĩa là đạt được.

Nghĩa của 遂げる

Động từ

  1. Đạt được.

Cách chia của 遂げる

Thể lịch sự (ます)遂げます
Thể て遂げて
Quá khứ (た)遂げた
Phủ định (ない)遂げない
Khả năng遂げられる
Ý chí (よう)遂げよう
Điều kiện (ば)遂げれば
Bị động遂げられる
Sai khiến遂げさせる
Mệnh lệnh遂げろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 遂げる

  • 近年、化学は驚くべき進歩を遂げてきた。 Những năm gần đây, hóa học đã đạt được những thành tựu đáng kinh ngạc.Tatoeba #179788
  • 彼は悲しい死をとげた。 Ông ta kết thúc cuộc đời một cách buồn thảm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #100780
  • わが国ではコンピューター科学が急速な進歩を遂げた。 Ngành khoa học máy tính đã tạo được sự tiến bô nhanh chóng ở đất nước chúng tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #192026

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to accomplish; to achieve; to carry out
  • Động từ to arrive at (a certain outcome); to come to; to end with

Câu hỏi thường gặp

遂げる nghĩa là gì?

遂げる (động từ) nghĩa là đạt được.

遂げる đọc là gì?

遂げる đọc là とげる (romaji: togeru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.