Đơn tiếng Nhật là gì?
"đơn" trong tiếng Nhật là 簡単 (かんたん) (tính từ đuôi na), 単なる (たんなる) (liên thể từ), 単純 (たんじゅん) (tính từ đuôi na).
簡単 Tính từ đuôi na
かんたんkantanHán Việt: GIẢN ĐƠNJLPT N4 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đơn giản.
- 50歳を過ぎてから新しい言語を習うのはそんなに簡単ではない。 Khi đã ngoài 50 tuổi, việc học một ngôn ngữ mới không đơn giản như vậy,
- 英語は簡単でない、しかし面白い。 Tiếng Anh không đơn giản nhưng rất thú vị.
単なる Liên thể từ
たんなるtannaruJLPT N3 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đơn, đơn giản.
- ホワイト氏と私とは友人ではありません。単なる知り合いです。 Ông White và tôi không phải là bạn. Chúng tôi chỉ đơn giản là quen biết mà thôi.
単純 Tính từ đuôi na
たんじゅんtanjunHán Việt: ĐƠN THUẦNJLPT N3 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đơn.
- 彼女は子供のように単純だ。 Cô ta có một tâm hồn giản đơn như một đứa trẻ.
Câu hỏi thường gặp
Đơn tiếng Nhật là gì?
"đơn" trong tiếng Nhật là 簡単 (かんたん) (tính từ đuôi na), 単なる (たんなる) (liên thể từ), 単純 (たんじゅん) (tính từ đuôi na).