TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Đơn tiếng Nhật là gì?

"đơn" trong tiếng Nhật là 簡単 (かんたん) (tính từ đuôi na), 単なる (たんなる) (liên thể từ), 単純 (たんじゅん) (tính từ đuôi na).

簡単(かんたん) Tính từ đuôi na

かんたんkantanHán Việt: GIẢN ĐƠNJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đơn giản.

  • 50歳を過ぎてから新しい言語を習うのはそんなに簡単ではない。 Khi đã ngoài 50 tuổi, việc học một ngôn ngữ mới không đơn giản như vậy,
  • 英語は簡単でない、しかし面白い。 Tiếng Anh không đơn giản nhưng rất thú vị.

Xem đầy đủ từ "簡単": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

単(たん)なる Liên thể từ

たんなるtannaruJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đơn, đơn giản.

  • ホワイト氏と私とは友人ではありません。単なる知り合いです。 Ông White và tôi không phải là bạn. Chúng tôi chỉ đơn giản là quen biết mà thôi.

Xem đầy đủ từ "単なる": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

単純(たんじゅん) Tính từ đuôi na

たんじゅんtanjunHán Việt: ĐƠN THUẦNJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đơn.

  • 彼女は子供のように単純だ。 Cô ta có một tâm hồn giản đơn như một đứa trẻ.

Xem đầy đủ từ "単純": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đơn tiếng Nhật là gì?

"đơn" trong tiếng Nhật là 簡単 (かんたん) (tính từ đuôi na), 単なる (たんなる) (liên thể từ), 単純 (たんじゅん) (tính từ đuôi na).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.