TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Đũa thần tiếng Nhật là gì?

"đũa thần" trong tiếng Nhật là 魔法の杖 (まほうのつえ) (danh từ), 魔法杖 (まほうづえ) (danh từ), 杖 (つえ) (danh từ).

魔法(まほう)の杖(つえ) Danh từ

まほうのつえmahōnotsue giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đũa thần, đũa phép.

Xem đầy đủ từ "魔法の杖": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

魔法杖(まほうづえ) Danh từ

まほうづえmahōzueHán Việt: MA PHÁP TRƯỢNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đũa thần, đũa phép.

Xem đầy đủ từ "魔法杖": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

杖(つえ) Danh từ

つえtsueHán Việt: TRƯỢNGJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đũa, que, đũa thần, ba toong, gậy chống.

Xem đầy đủ từ "杖": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đũa thần tiếng Nhật là gì?

"đũa thần" trong tiếng Nhật là 魔法の杖 (まほうのつえ) (danh từ), 魔法杖 (まほうづえ) (danh từ), 杖 (つえ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.