TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Đông tiếng Nhật là gì?

"đông" trong tiếng Nhật là 多い (おおい) (tính từ đuôi i), 東 (ひがし) (danh từ), 込む (こむ) (động từ).

多(おお)い Tính từ đuôi i

おおいōiJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhiều, đông.

  • インドは人口が多い。 Ấn Độ là một nước đông dân.

Xem đầy đủ từ "多い": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

東(ひがし) Danh từ

ひがしhigashiHán Việt: ĐÔNGJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đông, hướng đông, phương đông, về hướng đông.

  • 風は東に吹いています。 Gió đang thổi về hướng đông.

Xem đầy đủ từ "東": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

込(こ)む Động từ

こむkomuJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đông, chật (người)

Xem đầy đủ từ "込む": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đông tiếng Nhật là gì?

"đông" trong tiếng Nhật là 多い (おおい) (tính từ đuôi i), 東 (ひがし) (danh từ), 込む (こむ) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.