TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Đình trệ tiếng Nhật là gì?

"đình trệ" trong tiếng Nhật là 停滞 (ていたい) (danh từ), 不振 (ふしん) (danh từ), 沈滞 (ちんたい) (danh từ).

停滞(ていたい) Danh từ

ていたいteitaiHán Việt: ĐÌNH TRỆJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đình trệ, đình đốn.

Xem đầy đủ từ "停滞": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

不振(ふしん) Danh từ

ふしんfushinHán Việt: BẤT CHẤNJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đình đốn, đình trệ.

Xem đầy đủ từ "不振": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

沈滞(ちんたい) Danh từ

ちんたいchintaiHán Việt: TRẦM TRỆ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đình đốn, đình trệ.

Xem đầy đủ từ "沈滞": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đình trệ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đình trệ tiếng Nhật là gì?

"đình trệ" trong tiếng Nhật là 停滞 (ていたい) (danh từ), 不振 (ふしん) (danh từ), 沈滞 (ちんたい) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.