Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “trầm trệ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
沈滞 nghĩa là đình đốn, đình trệ.
Nghĩa của 沈滞
Danh từ
Đình đốn, đình trệ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ stagnation; inactivity
Câu hỏi thường gặp
沈滞 nghĩa là gì?
沈滞 (danh từ) nghĩa là đình đốn, đình trệ.
沈滞 đọc là gì?
沈滞 đọc là ちんたい (romaji: chintai).
Âm Hán Việt của 沈滞 là gì?
Âm Hán Việt của 沈滞 là "trầm trệ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.