TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

渋滞(じゅうたい)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
じゅうたいjūtai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SÁP TRỆ 渋 sáp·滞 trệ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “sáp trệ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

渋滞 nghĩa là ách tắc giao thông, tắc đường, khóa lưới, đình đốn.

Nghĩa của 渋滞

Danh từ

  1. Ách tắc giao thông, tắc đường, khóa lưới.
  2. Đình đốn, đình trệ.

Từ ghép có 渋滞

Câu ví dụ với 渋滞

  • 高速道路が渋滞している。 Trên đường cao tốc đang xảy ra tình trạng tắc đường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #173193

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (traffic) congestion; traffic jam; gridlock
  • Danh từ delay; stagnation

Câu hỏi thường gặp

渋滞 nghĩa là gì?

渋滞 (danh từ) nghĩa là ách tắc giao thông, tắc đường, khóa lưới, đình đốn.

渋滞 đọc là gì?

渋滞 đọc là じゅうたい (romaji: jūtai).

Âm Hán Việt của 渋滞 là gì?

Âm Hán Việt của 渋滞 là "sáp trệ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.