TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Đêm qua tiếng Nhật là gì?

"đêm qua" trong tiếng Nhật là 昨晩 (さくばん) (danh từ), 昨夜 (さくや) (danh từ), 夕べ (ゆうべ) (danh từ).

昨晩(さくばん) Danh từ

さくばんsakuban giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tối qua, đêm qua.

Xem đầy đủ từ "昨晩": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

昨夜(さくや) Danh từ

さくやsakuya giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tối qua, đêm qua.

  • 昨夜彼は怒りっぽかったな。 Đêm qua anh ấy quạu quá.
  • 昨夜はぐっすり眠れなかった。 Đêm qua tôi không ngủ ngon.

Xem đầy đủ từ "昨夜": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

夕(ゆう)べ Danh từ

ゆうべyūbeHán Việt: TỊCHJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tối qua, đêm qua.

Xem đầy đủ từ "夕べ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đêm qua tiếng Nhật là gì?

"đêm qua" trong tiếng Nhật là 昨晩 (さくばん) (danh từ), 昨夜 (さくや) (danh từ), 夕べ (ゆうべ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.