TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Đánh tiếng Nhật là gì?

"đánh" trong tiếng Nhật là 殴る (なぐる) (động từ), 叩く (たたく) (động từ), 打つ (うつ) (động từ).

殴(なぐ)る Động từ

なぐるnaguruJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đánh, đấm, đập.

  • 彼は間違って私を殴った。 Anh ta đánh tôi do nhầm lẫn.
  • 彼は殴られて青あざができた。 Anh ta bị đánh bầm dập.

Xem đầy đủ từ "殴る": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

叩(たた)く Động từ

たたくtatakuJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đánh, đập, gõ.

  • 我が子をたたく親には本当に憤慨させられる。 Cha mẹ mà đánh con cái làm tôi giận sôi máu.

Xem đầy đủ từ "叩く": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

打(う)つ Động từ

うつutsuJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đập, đánh.

Xem đầy đủ từ "打つ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đánh tiếng Nhật là gì?

"đánh" trong tiếng Nhật là 殴る (なぐる) (động từ), 叩く (たたく) (động từ), 打つ (うつ) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.