TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Đáng yêu tiếng Nhật là gì?

"đáng yêu" trong tiếng Nhật là かわいい (tính từ).

かわいい Tính từ

kawaiiJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đáng yêu, yêu dấu.

  • 可愛い子には旅をさせよ thương cho roi cho vọt

Xem đầy đủ từ "かわいい": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đáng yêu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đáng yêu tiếng Nhật là gì?

"đáng yêu" trong tiếng Nhật là かわいい (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.