TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

めんこい

menkoi giọng máy của trình duyệt

めんこい nghĩa là dễ thương, đáng yêu.

Nghĩa của めんこい

Tính từ

  1. Dễ thương, đáng yêu.

Cách viết khác: めごい, めんごい

Cách chia của めんこい

Phủ địnhめんこくない
Quá khứめんこかった
Quá khứ phủ địnhめんこくなかった
Thể てめんこくて
Dạng phó từ (く)めんこく
Điều kiện (ば)めんこければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi i dear; darling; adorable; precious; cute

Câu hỏi thường gặp

めんこい nghĩa là gì?

めんこい (tính từ) nghĩa là dễ thương, đáng yêu.

めんこい đọc là gì?

めんこい đọc là めんこい (romaji: menkoi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.