Đàng hoàng tiếng Nhật là gì?
"đàng hoàng" trong tiếng Nhật là きちんと (phó từ), ちゃんと (phó từ).
きちんと Phó từ
kichintoJLPT N3 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Đâu ra đấy, đúng đắn, đàng hoàng.
ちゃんと Phó từ
chantoJLPT N3 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Đàng hoàng, chu đáo, nghiêm túc.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đàng hoàng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đàng hoàng tiếng Nhật là gì?
"đàng hoàng" trong tiếng Nhật là きちんと (phó từ), ちゃんと (phó từ).