TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Đài loan tiếng Nhật là gì?

"đài loan" trong tiếng Nhật là 台湾 (たいわん) (danh từ riêng).

台湾(たいわん) Danh từ riêng

たいわんtaiwanHán Việt: ĐÀI LOAN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đài Loan.

  • 高雄は台湾最大の港町です。 Cao Hùng là thành phố cảng lớn nhất Đài Loan.
  • 台湾の経済史 Lịch sử kinh tế Đài Loan.

Xem đầy đủ từ "台湾": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đài loan" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đài loan tiếng Nhật là gì?

"đài loan" trong tiếng Nhật là 台湾 (たいわん) (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.