Đài loan tiếng Nhật là gì?
"đài loan" trong tiếng Nhật là 台湾 (たいわん) (danh từ riêng).
台湾 Danh từ riêng
たいわんtaiwanHán Việt: ĐÀI LOAN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đài Loan.
- 高雄は台湾最大の港町です。 Cao Hùng là thành phố cảng lớn nhất Đài Loan.
- 台湾の経済史 Lịch sử kinh tế Đài Loan.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đài loan" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đài loan tiếng Nhật là gì?
"đài loan" trong tiếng Nhật là 台湾 (たいわん) (danh từ riêng).