琉球
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lưu cầu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
琉球 nghĩa là lưu cầu, đài loan.
Nghĩa của 琉球
Danh từ riêng
- Lưu Cầu.
- Lưu Cầu (đảo), Đài Loan.
Từ liên quan với 琉球
Từ ghép có 琉球
- 琉球語派 — Nhóm ngôn ngữ Lưu Cầu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Ryukyu; chain of southwestern Japanese islands comprising Okinawa Prefecture
Câu hỏi thường gặp
琉球 nghĩa là gì?
琉球 (danh từ riêng) nghĩa là lưu cầu, đài loan.
琉球 đọc là gì?
琉球 đọc là りゅうきゅう (romaji: ryūkyū).
Âm Hán Việt của 琉球 là gì?
Âm Hán Việt của 琉球 là "lưu cầu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.