TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

たかさご

takasago giọng máy của trình duyệt

たかさご nghĩa là đài loan.

Nghĩa của たかさご

Danh từ

  1. Đài Loan.

Cách viết khác: 高砂, タカサゴ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ double-lined fusilier (Pterocaesio digramma)
  • Danh từ Taiwan (nickname)
  • Danh từ Takasago (classic noh play by Zeami)
  • Danh từ main table (at a wedding celebration) (khẩu ngữ)

Câu hỏi thường gặp

たかさご nghĩa là gì?

たかさご (danh từ) nghĩa là đài loan.

たかさご đọc là gì?

たかさご đọc là たかさご (romaji: takasago).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.