TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Ê tiếng Nhật là gì?

"ê" trong tiếng Nhật là やあ (thán từ), ね (thán từ), おい (thán từ).

やあ Thán từ

yaa giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chào, ê.

  • やあ!元気? Ê! Khỏe không?

Xem đầy đủ từ "やあ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

ね Thán từ

ne giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ê.

Xem đầy đủ từ "ね": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

おい Thán từ

oi giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ê.

Xem đầy đủ từ "おい": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ê tiếng Nhật là gì?

"ê" trong tiếng Nhật là やあ (thán từ), ね (thán từ), おい (thán từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.