ね
ね nghĩa là nhỉ, nhé, đúng không, ê.
Nghĩa của ね
Trợ từ
- Nhỉ, nhé, đúng không (cuối câu, tìm sự đồng tình)
Thán từ
- Ê.
Cách viết khác: ねー, ねえ, ねぇ
Câu ví dụ với ね
- 僕が君ならそうはしないね。 Nếu tôi là bạn thì tôi sẽ không làm điều đó đâu.Tatoeba #82405
- 彼は典型的な仕事人間だね。 Anh ấy là một người tham công tiếc việc điển hình.Tatoeba #101946
- 貴方達は、雨が好きですね。 Các bạn thích mưa nhỉ.Tatoeba #182982
- 驚かない所をみると知ってたのね。 Anh có vẻ không bất ngờ nhỉ, chắc anh đã biết cả rồi.Tatoeba #4988
- どこかで聞いたような気もするね。 Hình như tôi có nghe qua cái đó ở đâu rồi thì phải.Tatoeba #201031
- 本当にごめんなさいね。 Tôi vô cùng xin lỗi.Tatoeba #81551
- 君はそれができますね? Bạn làm được điều đó chứ?Tatoeba #177712
- 君の案はよさそうだね。 Ý kiến của bạn nghe được đấy nhỉ.Tatoeba #178475
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Trợ từ right?; isn't it?; doesn't it?; don't you?; don't you think?
- Thán từ hey; say; listen; look; come on
- Trợ từ you know; you see; I must say; I should think
- Trợ từ will you?; please
- Trợ từ so, ...; well, ...; you see, ...; you understand?
- Trợ từ I'm not sure if ...; I have my doubts about whether ...
Câu hỏi thường gặp
ね nghĩa là gì?
ね (trợ từ, thán từ) nghĩa là nhỉ, nhé, đúng không, ê.
ね đọc là gì?
ね đọc là ね (romaji: ne).