やあ
やあ nghĩa là chào, ê.
Nghĩa của やあ
Thán từ
- Chào, ê.
Câu ví dụ với やあ
- やあ!元気? Ê! Khỏe không?Tatoeba #193152
- 「やあ」とトムはにこにこしながら言った。 "Xin chào." Tom mỉm cười và nói. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #236418
- やあメグ、いかがでしたか。 Chào Meg, dạo này cô thế nào? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #193140
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Thán từ yo!; hello there!; hi!
- Thán từ wow!; oh!; ah!
- Thán từ yah! (yell)
Câu hỏi thường gặp
やあ nghĩa là gì?
やあ (thán từ) nghĩa là chào, ê.
やあ đọc là gì?
やあ đọc là やあ (romaji: yaa).