TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

やあ

yaa giọng máy của trình duyệt

やあ nghĩa là chào, ê.

Nghĩa của やあ

Thán từ

  1. Chào, ê.

Câu ví dụ với やあ

  • やあ!元気? Ê! Khỏe không?Tatoeba #193152
  • 「やあ」とトムはにこにこしながら言った。 "Xin chào." Tom mỉm cười và nói. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #236418
  • やあメグ、いかがでしたか。 Chào Meg, dạo này cô thế nào? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #193140

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Thán từ yo!; hello there!; hi!
  • Thán từ wow!; oh!; ah!
  • Thán từ yah! (yell)

Câu hỏi thường gặp

やあ nghĩa là gì?

やあ (thán từ) nghĩa là chào, ê.

やあ đọc là gì?

やあ đọc là やあ (romaji: yaa).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.