TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Âm ấm tiếng Nhật là gì?

"âm ấm" trong tiếng Nhật là ぬるい (tính từ đuôi i), 生ぬるい (なまぬるい) (tính từ đuôi i), 生暖かい (なまあたたかい) (tính từ đuôi i).

ぬるい Tính từ đuôi i

nuruiJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ấm, âm ấm.

Xem đầy đủ từ "ぬるい": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

生(なま)ぬるい Tính từ đuôi i

なまぬるいnamanuruiJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ấm, âm ấm.

Xem đầy đủ từ "生ぬるい": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

生暖(なまあたた)かい Tính từ đuôi i

なまあたたかいnamaatatakai giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ấm, âm ấm.

Xem đầy đủ từ "生暖かい": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Âm ấm tiếng Nhật là gì?

"âm ấm" trong tiếng Nhật là ぬるい (tính từ đuôi i), 生ぬるい (なまぬるい) (tính từ đuôi i), 生暖かい (なまあたたかい) (tính từ đuôi i).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.