TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

生暖(なまあたた)かい

なまあたたかいnamaatatakai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 生 sinh·暖 huyên

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

生暖かい nghĩa là ấm, âm ấm.

Nghĩa của 生暖かい

Tính từ đuôi i

  1. Ấm, âm ấm.

Cách viết khác: 生温かい, なま暖かい, なま温かい, 生あたたかい, 生暖い

Cách chia của 生暖かい

Phủ định生暖かくない
Quá khứ生暖かかった
Quá khứ phủ định生暖かくなかった
Thể て生暖かくて
Dạng phó từ (く)生暖かく
Điều kiện (ば)生暖かければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi i lukewarm; tepid; disagreeably warm (e.g. bath)

Câu hỏi thường gặp

生暖かい nghĩa là gì?

生暖かい (tính từ đuôi i) nghĩa là ấm, âm ấm.

生暖かい đọc là gì?

生暖かい đọc là なまあたたかい (romaji: namaatatakai).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.