8日
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bát nhật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
8日 nghĩa là tám ngày.
Nghĩa của 8日
Danh từ
- Ngày thứ tám của tháng.
- Tám ngày.
Cách viết khác: 八日
Từ ghép có 8日
Câu ví dụ với 8日
- 私は1950年1月8日に東京で生まれました。 Tôi sinh ra vào ngày 08/01/1950 tại Tokyo.Tatoeba #162088
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 8th day of the month
- Danh từ eight days
Câu hỏi thường gặp
8日 nghĩa là gì?
8日 (danh từ) nghĩa là tám ngày.
8日 đọc là gì?
8日 đọc là ようか (romaji: yōka).
Âm Hán Việt của 8日 là gì?
Âm Hán Việt của 8日 là "bát nhật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.