8時
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bát thời” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
8時 nghĩa là tám giờ.
Nghĩa của 8時
Danh từ
- Tám giờ.
Cách viết khác: 八時
Câu ví dụ với 8時
- 彼らは1日に8時間働きます。 Họ làm việc tám tiếng một ngày.Tatoeba #98289
- 学校は8時半から始まる。 Giờ học bắt đầu lúc 8 giờ.Tatoeba #184420
- 遅くとも8時までにはここに来てください。 Muộn nhất là 8 giờ anh phải đến đây.Tatoeba #126752
- 「このスーパーは今晩、やっていますか?」「ええ、やってますよ。土曜日は、朝の8時から夜の9時まで営業してます」 "Siêu thị này buổi tối có làm không?" "Có, có làm đấy. Vào thứ Bảy thì siêu thị này làm việc từ 8 giờ sáng đến 9 giờ tối."Tatoeba #3362210
- 授業が始まるのは8時半からだ。 Lớp không bắt đầu cho đến 8 rưỡi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #413427
- 私は普通8時に起きます。 Tôi thường thức dậy lúc 08:00. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #153042
- 授業は8時30分までは始まらない。 Lớp không bắt đầu cho đến 8 rưỡi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #413438
- 私は8時から11時まで勉強してます。 Tôi học từ lúc tám giờ đến mười một giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #161890
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ eight o'clock
Câu hỏi thường gặp
8時 nghĩa là gì?
8時 (danh từ) nghĩa là tám giờ.
8時 đọc là gì?
8時 đọc là はちじ (romaji: hachiji).
Âm Hán Việt của 8時 là gì?
Âm Hán Việt của 8時 là "bát thời". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.