TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

28日(にじゅうはちにち)

từ thông dụng
にじゅうはちにちnijūhachinichi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHỊ THẬP BÁT NHẬT 日 nhật

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhị thập bát nhật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

28日 nghĩa là Ngày thứ hai mươi tám của tháng.

Nghĩa của 28日

Danh từ

  1. Ngày thứ hai mươi tám của tháng.

Cách viết khác: 二十八日, 二八日

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 28th day of the month
  • Danh từ 28 days

Câu hỏi thường gặp

28日 nghĩa là gì?

28日 (danh từ) nghĩa là Ngày thứ hai mươi tám của tháng.

28日 đọc là gì?

28日 đọc là にじゅうはちにち (romaji: nijūhachinichi).

Âm Hán Việt của 28日 là gì?

Âm Hán Việt của 28日 là "nhị thập bát nhật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.