TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

25日(にじゅうごにち)

từ thông dụng
にじゅうごにちnijūgonichi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHỊ THẬP NGŨ NHẬT 日 nhật

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhị thập ngũ nhật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

25日 nghĩa là Ngày thứ hai mươi lăm của tháng.

Nghĩa của 25日

Danh từ

  1. Ngày thứ hai mươi lăm của tháng.

Cách viết khác: 二十五日, 二五日

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 25th day of the month
  • Danh từ 25 days

Câu hỏi thường gặp

25日 nghĩa là gì?

25日 (danh từ) nghĩa là Ngày thứ hai mươi lăm của tháng.

25日 đọc là gì?

25日 đọc là にじゅうごにち (romaji: nijūgonichi).

Âm Hán Việt của 25日 là gì?

Âm Hán Việt của 25日 là "nhị thập ngũ nhật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.