TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

5時(ごじ)

ごじgoji giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGŨ THỜI 時 thời

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ngũ thời” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

5時 nghĩa là năm giờ.

Nghĩa của 5時

Danh từ

  1. Năm giờ.

Cách viết khác: 五時

Câu ví dụ với 5時

  • 私は5時頃起きた。 Tôi dậy vào khoảng 5 giờ sáng.Tatoeba #161921
  • 必ず5時に車で私を迎えに来るようにしてください。 Hãy chắc là bạn tới đón tôi lúc năm giờ nha! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #85490

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ five o'clock

Câu hỏi thường gặp

5時 nghĩa là gì?

5時 (danh từ) nghĩa là năm giờ.

5時 đọc là gì?

5時 đọc là ごじ (romaji: goji).

Âm Hán Việt của 5時 là gì?

Âm Hán Việt của 5時 là "ngũ thời". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.