TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

300

từ thông dụng
さんびゃくsanbyaku giọng máy của trình duyệt

300 nghĩa là ba trăm.

Nghĩa của 300

Số từ

  1. Ba trăm.

Cách viết khác: 三百, 3百, 三〇〇

Từ liên quan với 300

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Số từ 300; three hundred
  • Danh từ 300 mon; trifling amount; two-bit item
  • Danh từ shyster (viết tắt)

Câu hỏi thường gặp

300 nghĩa là gì?

300 (số từ) nghĩa là ba trăm.

300 đọc là gì?

300 đọc là さんびゃく (romaji: sanbyaku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.