TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

30日(さんじゅうにち)

từ thông dụng
さんじゅうにちsanjūnichi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TAM THẬP NHẬT 日 nhật

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tam thập nhật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

30日 nghĩa là ba mươi ngày.

Nghĩa của 30日

Danh từ

  1. Ngày thứ ba mươi của tháng.
  2. Ba mươi ngày.

Cách viết khác: 三十日, 三〇日

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 30th day of the month
  • Danh từ 30 days

Câu hỏi thường gặp

30日 nghĩa là gì?

30日 (danh từ) nghĩa là ba mươi ngày.

30日 đọc là gì?

30日 đọc là さんじゅうにち (romaji: sanjūnichi).

Âm Hán Việt của 30日 là gì?

Âm Hán Việt của 30日 là "tam thập nhật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.