TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

30

từ thông dụng
さんじゅうsanjū giọng máy của trình duyệt

30 nghĩa là ba mươi.

Nghĩa của 30

Số từ

  1. Ba mươi.

Cách viết khác: 三十, 三〇, 参拾, 卅, 丗, みそ

Từ ghép có 30

Câu ví dụ với 30

  • 授業は八時三十分から始まるから。 Lớp không bắt đầu cho đến 8 rưỡi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4936

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Số từ thirty; 30
  • Số từ 6am (khẩu ngữ)

Câu hỏi thường gặp

30 nghĩa là gì?

30 (số từ) nghĩa là ba mươi.

30 đọc là gì?

30 đọc là さんじゅう (romaji: sanjū).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.