TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

鶏(にわとり)

từ thông dụng
にわとりniwatori giọng máy của trình duyệt

鶏 nghĩa là gà.

Nghĩa của 鶏

Danh từ

  1. Gà.

Cách viết khác: 鷄, 雞, とり, かけ, くたかけ, ニワトリ

Từ liên quan với 鶏

Từ ghép có 鶏

Câu ví dụ với 鶏

  • 肥えた鶏は卵を産まない。 Những con gà mái béo thì đẻ ít trứng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #85839
  • 彼女は鶏を買った。 Cô ấy đã mua một con gà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2290137
  • 牛は我々にミルクをくれ、鶏は卵をくれる。 Bò cho chúng ta sữa và gà cho chúng ta trứng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #182325

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chicken (Gallus gallus domesticus); domestic chicken
  • Danh từ chicken meat

Câu hỏi thường gặp

鶏 nghĩa là gì?

鶏 (danh từ) nghĩa là gà.

鶏 đọc là gì?

鶏 đọc là にわとり (romaji: niwatori).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.