TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

鶏群(けいぐん)の一鶴(いっかく)

けいぐんのいっかくkeigunnoikkaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 鶏 ?·群 quần·一 nhất·鶴 hạc

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

鶏群の一鶴 nghĩa là hạc lập kê quần.

Nghĩa của 鶏群の一鶴

Thành ngữ

  1. Con hạc đứng giữa bầy gà.
  2. Người giỏi giang phải chung đụng với người ngu đốt (thường ở cửa miệng kẻ tự phụ). Cả dời ở với thằng dần không bằng một phút ở gần thằng khôn.

Cụm từ

  1. thành ngữ Hạc lập kê quần.

Cách viết khác: 鶏群一鶴

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ a swan among ducklings; a diamond among stones; a great figure among the common run of men (thành ngữ)

Câu hỏi thường gặp

鶏群の一鶴 nghĩa là gì?

鶏群の一鶴 (thành ngữ, cụm từ) nghĩa là hạc lập kê quần.

鶏群の一鶴 đọc là gì?

鶏群の一鶴 đọc là けいぐんのいっかく (romaji: keigunnoikkaku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.