骨肉相食む
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
骨肉相食む nghĩa là cốt nhục tương tàn.
Nghĩa của 骨肉相食む
Động từ
- Cốt nhục tương tàn.
Cách chia của 骨肉相食む
| Thể lịch sự (ます) | 骨肉相食みます |
| Thể て | 骨肉相食んで |
| Quá khứ (た) | 骨肉相食んだ |
| Phủ định (ない) | 骨肉相食まない |
| Khả năng | 骨肉相食める |
| Ý chí (よう) | 骨肉相食もう |
| Điều kiện (ば) | 骨肉相食めば |
| Bị động | 骨肉相食まれる |
| Sai khiến | 骨肉相食ませる |
| Mệnh lệnh | 骨肉相食め |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to have a consanguineous feud; to fight between family members; to have an internecine feud
Câu hỏi thường gặp
骨肉相食む nghĩa là gì?
骨肉相食む (động từ) nghĩa là cốt nhục tương tàn.
骨肉相食む đọc là gì?
骨肉相食む đọc là こつにくあいはむ (romaji: kotsunikuaihamu).