駅
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “mã” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
駅 nghĩa là ga, ga đường sắc, nhà ga, nhà ga hành khách.
Nghĩa của 駅
Danh từ
- Ga, như ga xe buýt, ga đường sắc.
- Nhà ga, nhà ga hành khách.
Cách viết khác: 驛
Từ ghép có 駅
Câu ví dụ với 駅
- 彼は駅のほうへ歩いている。 Anh ấy đang đi về hướng nhà ga.Tatoeba #109597
- 私達はたまたま駅で出会ったんだ。 Chúng tôi thỉnh thoảng có gặp nhau tại nhà ga.Tatoeba #151748
- 市の中心に駅があります。 Ở trung tâm thành phố có một nhà ga.Tatoeba #168379
- 僕は駅で彼に会った。 Tôi đã gặp anh ấy ở nhà ga.Tatoeba #81990
- 私は彼に駅で会った。 Tôi đã gặp anh ấy ở nhà ga.Tatoeba #154196
- 駅まで乗せていっていただけませんか。 Cậu chở mình tới trạm tàu nhé?Tatoeba #188866
- 二つの道どちらか一方が駅に通じている。 Một trong hai con đường này sẽ dẫn đến nhà ga.Tatoeba #123158
- 私は叔父を見送りに駅まで行って来たところだ。 Tôi vừa tiễn chú tôi ra nhà ga.Tatoeba #156001
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ railway station; train station
- Danh từ staging post on a highway (in pre-modern Japan)
- Trợ số từ counter for railway stations and bus stations
Câu hỏi thường gặp
駅 nghĩa là gì?
駅 (danh từ) nghĩa là ga, ga đường sắc, nhà ga, nhà ga hành khách.
駅 đọc là gì?
駅 đọc là えき (romaji: eki).
Âm Hán Việt của 駅 là gì?
Âm Hán Việt của 駅 là "mã". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.