駅弁
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “mã biện” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
駅弁 nghĩa là Cơm hộp (bento) bán tại các ga tàu ở Nhật Bản.
Nghĩa của 駅弁
Danh từ
- Cơm hộp (bento) bán tại các ga tàu ở Nhật Bản.
- Tư thế quan hệ kiểu bế bổng; thượng đế bế quan âm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ boxed lunch bought at a station (often a local specialty)
- Danh từ sexual position in which one person stands supporting the other (thô tục)
Câu hỏi thường gặp
駅弁 nghĩa là gì?
駅弁 (danh từ) nghĩa là Cơm hộp (bento) bán tại các ga tàu ở Nhật Bản.
駅弁 đọc là gì?
駅弁 đọc là えきべん (romaji: ekiben).
Âm Hán Việt của 駅弁 là gì?
Âm Hán Việt của 駅弁 là "mã biện". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.