TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

駅弁(えきべん)

từ thông dụng
えきべんekiben giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MÃ BIỆN 駅 mã·弁 biện

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “mã biện” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

駅弁 nghĩa là Cơm hộp (bento) bán tại các ga tàu ở Nhật Bản.

Nghĩa của 駅弁

Danh từ

  1. Cơm hộp (bento) bán tại các ga tàu ở Nhật Bản.
  2. Tư thế quan hệ kiểu bế bổng; thượng đế bế quan âm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ boxed lunch bought at a station (often a local specialty)
  • Danh từ sexual position in which one person stands supporting the other (thô tục)

Câu hỏi thường gặp

駅弁 nghĩa là gì?

駅弁 (danh từ) nghĩa là Cơm hộp (bento) bán tại các ga tàu ở Nhật Bản.

駅弁 đọc là gì?

駅弁 đọc là えきべん (romaji: ekiben).

Âm Hán Việt của 駅弁 là gì?

Âm Hán Việt của 駅弁 là "mã biện". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.