Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
おたふく風邪 nghĩa là quai bị.
Nghĩa của おたふく風邪
Danh từ
Quai bị.
Cách viết khác: お多福風邪, お多福風, 阿多福風邪, 阿多福風
Câu ví dụ với おたふく風邪
おたふく風邪ではないでしょうか。Tôi sợ là cô bé bị quai bị rồi.Tatoeba #227648
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ mumps
Câu hỏi thường gặp
おたふく風邪 nghĩa là gì?
おたふく風邪 (danh từ) nghĩa là quai bị.
おたふく風邪 đọc là gì?
おたふく風邪 đọc là おたふくかぜ (romaji: otafukukaze).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.