TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

顧問(こもん)

từ thông dụng
こもんkomon giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CỐ VẤN 顧 cố·問 vấn

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cố vấn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

顧問 nghĩa là cố vấn, người tư vấn.

Nghĩa của 顧問

Danh từ

  1. Cố vấn, người tư vấn. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ adviser; advisor; consultant; counselor
  • Danh từ school club supervisor (usu. a teacher); school club manager

Câu hỏi thường gặp

顧問 nghĩa là gì?

顧問 (danh từ) nghĩa là cố vấn, người tư vấn.

顧問 đọc là gì?

顧問 đọc là こもん (romaji: komon).

Âm Hán Việt của 顧問 là gì?

Âm Hán Việt của 顧問 là "cố vấn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.