顧問
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cố vấn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
顧問 nghĩa là cố vấn, người tư vấn.
Nghĩa của 顧問
Danh từ
- Cố vấn, người tư vấn. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ adviser; advisor; consultant; counselor
- Danh từ school club supervisor (usu. a teacher); school club manager
Câu hỏi thường gặp
顧問 nghĩa là gì?
顧問 (danh từ) nghĩa là cố vấn, người tư vấn.
顧問 đọc là gì?
顧問 đọc là こもん (romaji: komon).
Âm Hán Việt của 顧問 là gì?
Âm Hán Việt của 顧問 là "cố vấn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.